Bản dịch của từ 乔木 trong tiếng Việt
乔木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
乔木 (Danh từ)
【qiáo mù】
01
Cây cao to (tùng, bách, dương...)
树干高大,主干和分枝有明显的区别的木本植物,如松、柏、杨、白桦等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔木
qiáo
乔
mù
木
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 喬, 𠳮
- Hình thái radical:
- ⿱,夭,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
譙
嘺
荞
硚
犞
㚁
憔
藮
睄
礄
橋
𠂺
𠂱
𠂢
丹
𠂡
乖
乊
𠂜
垂
𠂬
乆
乁
行
凪
牝
邠
𠘻
毕
𠀘
芕
夼
厽
伨
休
乔治
乔迁
乔丹
乔木
乔装
拿乔
乔妆
乔红
乔石
乔林
