Bản dịch của từ 乔格里峰 trong tiếng Việt

乔格里峰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔格里峰 (Từ chỉ nơi chốn)

qiáo gé lǐ fēng
01

Đỉnh Qiaogeli, một ngọn núi nổi tiếng

Also written 喬戈里峰|乔戈里峰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

K2 — núi Qogir (hay Chogori) ở dãy Karakoram thuộc Himalaya

K2,喜马拉雅山喀喇昆仑山段的乔吉尔山或乔戈里山

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔格里峰

qiáo

fēng

乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép