Bản dịch của từ 乔龙画虎 trong tiếng Việt

乔龙画虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔龙画虎 (Tính từ)

qiáo lóng huà hǔ
01

Giả dối nịnh nọt; giả vờ tâng bốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔龙画虎

qiáo

lóng

huà

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
虎丘
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép