Bản dịch của từ 乘云 trong tiếng Việt

乘云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

乘云 (Động từ)

chéng yún
01

Cưỡi mây; lái/đi trên mây (thường trong văn hoa, chỉ hình tượng phi hành trên mây trời) — Hán Việt: thừa vân

驾乘云朵。。文选.潘岳.西征赋:「乘云颉颃,随波澹淡。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘云

chéng

yún

乘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép