Bản dịch của từ 乘化 trong tiếng Việt

乘化

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

乘化 (Cụm từ)

chéng huà
01

順應自然變化隨著天地時運的流轉而歸去多見於文言用於表達順其自然順從天命的意思)。可聯想漢越詞」=乘機順勢;「」=變化自然法則

顺随自然运转变化之理。。文选.陶渊明.归去来辞:「聊乘化以归尽,乐夫天命复奚疑。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘化

chéng

huà

乘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép