Bản dịch của từ 乘舟 trong tiếng Việt
乘舟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
乘舟 (Động từ)
【chéng zhōu】
01
Nhân khi cao hứng; nhân lúc vui vẻ. 趁著一時高興. 乘興而來, 興盡而返. khi vui thì đến, lúc tàn thì đi.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乘舟
chéng
乘
zhōu
舟
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
鋮
䁎
洆
盛
㲂
橙
䆸
塖
䧕
挰
筬
甸
剰
晠
嵊
乗
賸
橳
勝
娍
𠅫
𠄵
䞉
乕
𠂊
𠂦
𠂬
𠂛
乏
𠂇
龰
𠂋
久
鳬
𠂆
恐
袙
浜
栕
袮
浧
浿
剖
唏
芻
剟
蚢
乘坐
乘客
搭乘
乘车
乘凉
换乘
乘机
上乘
乘以
乘法
乘胜
史乘
乘胜追击
