Bản dịch của từ 乙力 trong tiếng Việt
乙力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙力 (Danh từ)
【yǐ lì】
01
Họ phức (tên họ cổ). Ví dụ: triều Bắc Ngụy có người họ 乙力支; thuộc họ người sắc tộc khác trong lịch sử Trung Quốc.
复姓。北魏有乙力支。见《魏书.勿吉传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙力
yǐ
乙
lì
力
Các từ liên quan
乙乙
乙士
乙夜
乙字库
乙帐
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
