Bản dịch của từ 乙夜 trong tiếng Việt
乙夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙夜 (Danh từ)
【yǐ yè】
01
Chỉ canh hai trong đêm; Đêm thứ hai; Đêm 2
第二个夜晚;指的是时间上的第二个夜晚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙夜
yǐ
乙
yè
夜
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙字库
乙帐
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
