Bản dịch của từ 乙字库 trong tiếng Việt
乙字库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙字库 (Danh từ)
【yǐ zì kù】
01
Kho lương, kho dự trữ trong nội phủ triều Minh (kho thuộc phủ Hoàng gia thời Minh)
明代内府仓库。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙字库
yǐ
乙
zì
字
kù
库
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙帐
字义
字书
字乳
字人
字体
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
