Bản dịch của từ 乙帐 trong tiếng Việt
乙帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙帐 (Danh từ)
【yǐ zhàng】
01
Một loại màn trướng, lều rường dành cho vua; chỗ nghỉ ngơi (phòng nghỉ) của thiên tử — ‘乙’ chỉ thứ tự hạng sau (甲乙之帐)
《汉书.西域传赞》:“于是广开上林……兴造甲乙之帐,络以随珠和璧,天子袭翠被﹑凭玉几,而处其中。”颜师古注:“其数非一,以甲乙次第名之也。”《汉武故事》:“帷幕垂流苏,以琉璃珠玉,明月夜光,杂错天下珍宝为甲帐,其次为乙帐。甲以居神,乙以自御。”后因以“乙帐”指天子燕息之所。帐,帷幕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙帐
yǐ
乙
zhàng
帐
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
