Bản dịch của từ 乙方代表 trong tiếng Việt

乙方代表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙方代表 (Danh từ)

yǐ fāng dài biǎo
01

Đại diện bên B

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙方代表

fāng

dài

biǎo

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4