Bản dịch của từ 乙正 trong tiếng Việt

乙正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙正 (Danh từ)

yǐ zhèng
01

Một loại chú giải/ghi chú dùng để sửa lỗi đảo/điều chỉnh văn câu (như viết ghi lại chỗ đảo ngược sai của câu); gọi chung là ghi chỗ sai để sửa (từ văn viết cũ)

谓勾正词句的倒误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙正

zhèng

Các từ liên quan

乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4