Bản dịch của từ 乙氧基 trong tiếng Việt

乙氧基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙氧基 (Danh từ)

yǐ yǎng jī
01

Nhóm ethoxy

有机化学中的一个官能团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙氧基

yǎng

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4