Bản dịch của từ 乙炔气 trong tiếng Việt
乙炔气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙炔气 (Danh từ)
【yǐ quē qì】
01
Hơi đất đèn; Acetylene gas; khí axetilen
乙炔气是一种无色、可燃的气体,常用于焊接和切割金属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙炔气
yǐ
乙
guì
炔
qì
气
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
