Bản dịch của từ 乙烯基壁板 trong tiếng Việt
乙烯基壁板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙烯基壁板 (Danh từ)
【yǐ xī jī bì bǎn】
01
Tấm vách bằng vinyl; lớp ván ốp ngoài bằng vinyl
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙烯基壁板
yǐ
乙
xī
烯
jī
基
bì
壁
bǎn
板
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
