Bản dịch của từ 乙烷 trong tiếng Việt
乙烷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙烷 (Danh từ)
【yǐ wán】
01
Êtan (ethane)
乙烷(ethane) 烷烃系列中第二个成员,为最简单的含碳-碳单键的烃。结构式为CH3CH3。乙烷在某些天然气中的含量为5%~10%,仅次于甲烷;并以溶解状态存在于石油中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙烷
yǐ
乙
wán
烷
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
