Bản dịch của từ 乙硫醇 trong tiếng Việt
乙硫醇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙硫醇 (Danh từ)
【yǐ liú chún】
01
Ethanethiol (hóa học)
一种有机化学物质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙硫醇
yǐ
乙
liú
硫
chún
醇
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
