Bản dịch của từ 乙种促效剂 trong tiếng Việt
乙种促效剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙种促效剂 (Danh từ)
【yǐ zhǒng cù xiào jì】
01
Chất kích thích loại B
指药物或化学物质,用于增强其他药物的效果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙种促效剂
yǐ
乙
zhǒng
种
cù
促
xiào
效
jì
剂
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
