Bản dịch của từ 乙种射线 trong tiếng Việt
乙种射线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙种射线 (Danh từ)
【yǐ zhǒng shè xiàn】
01
Tia bê-ta
放射性物质衰变时放射出来的乙种粒子流也叫倍塔射线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙种射线
yǐ
乙
zhǒng
种
shè
射
xiàn
线
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
