Bản dịch của từ 乙脑 trong tiếng Việt
乙脑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙脑 (Danh từ)
【yí nǎo】
01
Bệnh viêm não Nhật Bản
日本脑炎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Viết tắt cho 乙型脑炎
Abbr. for 乙型脑炎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dịch viêm não B
流行性乙型脑炎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Viêm màng não B
乙型脑膜炎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙脑
yǐ
乙
nǎo
脑
Các từ liên quan
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
