ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ 乙苯 trong tiếng Việt
乙苯
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Nguồn gốc, căn nguyên của chữ
Idioms
Bảng phân tích âm vị
乙
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
Yǐ
ㄧˇ
y
i
thanh hỏi
乙苯
(
Danh từ
)
【yǐ běn】
AI
Tập phát âm
01
Chất eti-benzen
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ:
乙苯
yǐ
乙
běn
苯
Hán tự
乙
苯
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
乙
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4