Bản dịch của từ 乙览 trong tiếng Việt

乙览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙览 (Danh từ)

yí lǎn
01

皇帝阅览公文奏折旧时称皇帝看文书为乙览”(同类为甲夜/乙夜之举

语本唐苏鹗《杜阳杂编》卷中:“文宗皇帝……谓左右曰:‘若不甲夜视事,乙夜观书,何以为人君耶?’”后称皇帝阅览文书为乙览。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙览

lǎn

Các từ liên quan

乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
览历
览取
览古
览察
览总
乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4