Bản dịch của từ 乙酰硝化棉 trong tiếng Việt

乙酰硝化棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙酰硝化棉 (Danh từ)

yǐ xiān xiāo huà mián
01

Chất nổ Axetyl nitroxenluloza

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙酰硝化棉

xiān

xiāo

huà

mián

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4