ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ 乙酸基 trong tiếng Việt
乙酸基
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Nguồn gốc, căn nguyên của chữ
Idioms
Bảng phân tích âm vị
乙
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
Yǐ
ㄧˇ
y
i
thanh hỏi
乙酸基
(
Danh từ
)
【yǐ suān jī】
AI
Tập phát âm
01
Nhóm acetyl
乙酸的基团
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ:
乙酸基
yǐ
乙
suān
酸
jī
基
Hán tự
乙
酸
基
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
乙
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4