Bản dịch của từ 乙酸基 trong tiếng Việt

乙酸基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

乙酸基 (Danh từ)

yǐ suān jī
01

Nhóm acetyl

乙酸的基团

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙酸基

suān

乙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
鳦, 乚
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4