Bản dịch của từ 乙酸戊酯 trong tiếng Việt
乙酸戊酯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙酸戊酯 (Danh từ)
【yǐ suān wù zhǐ】
01
Este axetic pentyl; acetate butyl
一种有机化合物,化学式为C5H10O2,常用作溶剂和香料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙酸戊酯
yǐ
乙
suān
酸
wù
戊
zhǐ
酯
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
