Bản dịch của từ 乙酸铝 trong tiếng Việt
乙酸铝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙酸铝 (Danh từ)
【yǐ suān lǚ】
01
Nhôm axetat; Nhôm axetat là một chế phẩm chuyên dụng đặc biệt có chứa nguyên tố nhôm. Nếu bạn đã từng bị phát ban; côn trùng cắn hoặc kích ứng da khác; bạn có thể đã sử dụng nhôm axetat để giảm ngứa và kích ứng; Acetat nhôm
一种铝的盐,常用于化学合成和工业应用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙酸铝
yǐ
乙
suān
酸
lǚ
铝
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
