Bản dịch của từ 乙醇 trong tiếng Việt
乙醇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
乙醇 (Danh từ)
【yǐ chún】
01
Rượu cồn, ancol (alcohol)
酒是古老的人造饮料,其主要成分是乙醇。经考古发现,早在原始社会时期,人类就知道用谷物、瓜果发酵酿酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乙醇
yǐ
乙
chún
醇
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
- Các biến thể:
- 鳦, 乚
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
