Bản dịch của từ 乜些 trong tiếng Việt

乜些

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄇㄧㄝmiethanh ngang

乜些 (Tiểu từ)

niè xiē
01

Trợ từ ở cuối câu (thường trong tiếng Quảng Đông) — tạo sắc thái hỏi/感叹 hoặc nhấn mạnh, tương đương 'chứ?', 'nhỉ?'

语尾助词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜些

miē

xiē

Các từ liên quan

乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜呆呆
乜嘢
些个
些些
些仔
些儿子
些娘
乜
Bính âm:
【niè】【ㄇㄧㄝ, ㄋㄧㄝˋ】【KHIẾT, MỊ】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép