Bản dịch của từ 乜呆呆 trong tiếng Việt

乜呆呆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄇㄧㄝmiethanh ngang

乜呆呆 (Tính từ)

niè dāi dāi
01

Ngẩn ngơ, ngơ ngác như bị mất trí thoáng, vẻ mặt đờ đẫn (痴呆貌)

痴呆貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜呆呆

miē

dāi

Các từ liên quan

乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜些
乜嘢
呆似木鸡
呆傻
乜
Bính âm:
【niè】【ㄇㄧㄝ, ㄋㄧㄝˋ】【KHIẾT, MỊ】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép