Bản dịch của từ 乜嘢 trong tiếng Việt

乜嘢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

乜嘢 (Danh từ)

miē yě
01

Cái gì

Mandarin equivalent: 什麼|什么 [shén me]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

什么? (广东话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜嘢

miē

乜
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ, ㄇㄧㄝ】【MỊ, KHIẾT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép