Bản dịch của từ 乜嬉 trong tiếng Việt
乜嬉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄇㄧㄝ | m | ie | thanh ngang |
乜嬉 (Động từ)
【niè xī】
01
Hé mắt nheo, liếc nheo; mắt hơi mở nửa, nhìn với vẻ nheo mắt/ếch mắt (nhắm một bên hoặc nheo để nhìn rõ hoặc tỏ vẻ)
眼略眯斜视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜嬉
miē
乜
xī
嬉
Các từ liên quan
乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜些
乜呆呆
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
