Bản dịch của từ 乜斜 trong tiếng Việt

乜斜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

乜斜 (Động từ)

miē xié
01

Nheo mắt (tỏ ý coi khinh hoặc bất mãn)

眼睛略眯而斜着看 (多表示瞧不起或不满意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lim dim

眼睛因困倦眯成一条缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜斜

miē

xié

Các từ liên quan

乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜些
乜呆呆
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
乜
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ, ㄇㄧㄝ】【MỊ, KHIẾT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép