Bản dịch của từ 乜斜缠帐 trong tiếng Việt
乜斜缠帐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
乜斜缠帐 (Động từ)
【niè xié chán zhàng】
01
Giả vờ điên dại hoặc ngu ngơ để quấn lấy, níu bám không buông; làm phiền, quấy rầy dai dẳng
假作痴呆,纠缠不休。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜斜缠帐
niè
乜
xié
斜
chán
缠
zhàng
帐
Các từ liên quan
乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜些
乜呆呆
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
