Bản dịch của từ 乜邪 trong tiếng Việt

乜邪

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄇㄧㄝmiethanh ngang

乜邪 (Phương ngữ)

niè xié
01

(tiếng Quảng Đông) Một trợ từ khiếm khuyết thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc câu hỏi tu từ; tương tự như "Cái quái gì vậy?" "Cái gì?"

见“乜斜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乜邪

miē

xié

Các từ liên quan

乜乜些些
乜乜斜斜
乜乜踅踅
乜些
乜呆呆
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
乜
Bính âm:
【niè】【ㄇㄧㄝ, ㄋㄧㄝˋ】【KHIẾT, MỊ】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép