Bản dịch của từ 九三鼎 trong tiếng Việt
九三鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九三鼎 (Danh từ)
【jiǔ sān dǐng】
01
Đỉnh dùng để luyện đan, nồi đựng thuốc trong luyện thuốc cổ truyền.
炼丹的鼎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九三鼎
jiǔ
九
sān
三
dǐng
鼎
Các từ liên quan
九三学社
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
