Bản dịch của từ 九云诰 trong tiếng Việt
九云诰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九云诰 (Danh từ)
【jiǔ yún gào】
01
Lời chiếu của Thiên Đế trong Đạo giáo, tức là bản thông báo hay sắc lệnh trời ban.
道教语。天帝诏谕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九云诰
jiǔ
九
yún
云
gào
诰
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
