Bản dịch của từ 九些 trong tiếng Việt

九些

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九些 (Danh từ)

jiǔ xiē
01

Danh từ chỉ tập hợp các tác phẩm nổi tiếng trong《楚辞》, như《九歌》《九章》, dùng để gọi chung 《楚辞》 là “九些”.

《楚辞.招魂》句末都用助词“些”字,而《楚辞》多以“九”名篇,如《九辩》﹑《九歌》﹑《九章》,故称《楚辞》为“九些”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九些

jiǔ

xiē

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
些个
些些
些仔
些儿子
些娘
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép