Bản dịch của từ 九仞一篑 trong tiếng Việt

九仞一篑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九仞一篑 (Tính từ)

jiǔ rèn yī kuì
01

Núi cao chín thước, thiếu một sọt đất, chỉ việc làm hỏng vào lúc cuối

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九仞一篑

jiǔ

rèn

kuì

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
仞积
仞识论
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
篑笼
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép