Bản dịch của từ 九伯风魔 trong tiếng Việt

九伯风魔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九伯风魔 (Tính từ)

jiǔ bó fēng mó
01

Điên cuồng, phát điên, mất trí nhớn, như người điên mê hoặc.

疯狂痴癫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九伯风魔

jiǔ

fēng

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
伯主
伯乐
风世
风丝
风丝不透
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép