Bản dịch của từ 九冥 trong tiếng Việt
九冥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九冥 (Danh từ)
【jiǔ míng】
01
Âm phủ, cõi âm u dưới lòng đất (tương tự như 'cửu quan' - nơi chín tầng âm ty).
2.犹九泉,地下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
vực sâu thẳm, vực tối tăm sâu thẳm như dưới lòng đất
3.指深渊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trời cao, chốn thiên đình, tầng trời trên cùng
1.犹九天,高空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九冥
jiǔ
九
míng
冥
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
