Bản dịch của từ 九势 trong tiếng Việt
九势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九势 (Danh từ)
【jiǔ shì】
01
Chín tư thế: Chín quy tắc và tư thế thư pháp do Cai Yong của triều đại Đông Hán quy định (chẳng hạn như lớp phủ trên và dòng dưới, xem lại bên trái và bên phải, mặt trước ẩn, v.v.), tức là chín nét vẽ cơ bản và các thông số hình thái khi viết.
论述书法运笔的九种规矩,东汉蔡邕所定。包括上覆下承、左右回顾、藏锋、藏头、藏尾、疾势、掠笔、涩势、横鳞竖勒。
Ví dụ
02
Một loại khẩu quyết/thuật chiêu (còn gọi là “九势八字诀”) — tên gọi trong võ thuật hoặc thuật số, chỉ chín thế hoặc chín dạng tóm tắt bằng tám chữ khẩu quyết
或称为「九势八字诀」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九势
jiǔ
九
shì
势
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
