Bản dịch của từ 九华扇 trong tiếng Việt
九华扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九华扇 (Danh từ)
【jiǔ huá shàn】
01
Loại quạt cổ xưa nổi tiếng, thường dùng trong cung đình thời Hán, thuộc nhóm quạt trang trí tinh xảo như quạt vỏ sò, quạt lông công.
古扇名。《西京杂记》卷一载:汉宫扇有云母扇﹑孔雀扇﹑翠羽扇﹑九华扇﹑五明扇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九华扇
jiǔ
九
huá
华
shàn
扇
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
华东
华东师范大学
华丝
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
