Bản dịch của từ 九华门 trong tiếng Việt
九华门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九华门 (Danh từ)
【jiǔ huá mén】
01
Tên gọi chung của cổng cung điện, bắt nguồn từ cổng của điện '九华殿' trong cung điện Hán.
汉掖庭有九华殿,后因以九华门为宫门的通称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九华门
jiǔ
九
huá
华
mén
门
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
华东
华东师范大学
华丝
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
