Bản dịch của từ 九原可作 trong tiếng Việt

九原可作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九原可作 (Động từ)

jiǔ yuán kě zuò
01

Khởi sinh, nảy sinh từ cội nguồn, tưởng tượng sự tái sinh từ mộ phần (như từ '九原' nghĩa là mộ phần cổ xưa).

九原:春秋时晋国卿大夫的墓地在九原,因称墓地;作:起,兴起。设想死者再生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九原可作

jiǔ

yuán

zuò

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
原主
原亮
原人
原仲
原件
可丁可卯
可不
可不是
可不的
作一
作下
作不准
作业
作业本
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép