Bản dịch của từ 九变十化 trong tiếng Việt

九变十化

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九变十化 (Tính từ)

jiǔ biàn shí huà
01

Thay đổi muôn hình vạn trạng; hay biến hóa, không ổn định (gợi nhớ: 九变十化 = đổi tới đổi lui, rất nhiều biến hóa)

指变化多端。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九变十化

jiǔ

biàn

shí

huà

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
变乱
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
化为泡影
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép