Bản dịch của từ 九坎 trong tiếng Việt

九坎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九坎 (Danh từ)

jiú kǎn
01

Tên sao (một trong các sao chòm sao, nghĩa là “chín vực/ngang tầng” theo cổ thư); danh từ riêng thiên văn cổ

星名。九道横层。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九坎

jiǔ

kǎn

九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép