Bản dịch của từ 九壁 trong tiếng Việt
九壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九壁 (Danh từ)
【jiǔ bì】
01
Một tên khác của Cửu Bạch; đề cập đến bức tường hoặc rào chắn thành phố chín lớp (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để mô tả nhiều công sự)
犹九垒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九壁
jiǔ
九
bì
壁
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
