Bản dịch của từ 九声 trong tiếng Việt
九声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
九声 (Danh từ)
【jiǔ shēng】
01
Tập hợp của năm thanh năm (宮, 商, 角, 徵, 羽) và bốn thanh thanh (宮清, 商清, 角清, 徵清), là hệ thống âm thanh trong âm nhạc cổ điển Trung Hoa.
五声(宫﹑商﹑角﹑征﹑羽)和四清(宫清﹑商清﹑角清﹑征清)的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九声
jiǔ
九
shēng
声
Các từ liên quan
九三学社
九三鼎
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 玖, 𠔀, 𢌬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灸
奺
汣
杦
㐇
韮
紤
舏
韭
㡱
氿
鿐
乗
𠂤
𠂛
𠂡
及
𠂇
𠂎
𠂆
乄
𠀭
𠂈
𠂻
又
冫
廴
勹
七
丂
了
𠄏
𠀁
𠘨
丁
𠃎
九月
九泉
十九
九折
九州
九份
九十
九成
九天
九品
