Bản dịch của từ 九天揽月 trong tiếng Việt

九天揽月

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九天揽月 (Thành ngữ)

jiǔ tiān lǎn yuè
01

Chạm đến mặt trăng

努力达到极高目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九天揽月

jiǔ

tiān

lǎn

yuè

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
天一
天一阁
天丁
天上人间
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép