Bản dịch của từ 九天材料 trong tiếng Việt

九天材料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九天材料 (Danh từ)

jiǔ tiān cái liào
01

Tên mỹ miều chỉ các loại hoa quả sấy khô, mứt ngon

果品蜜饯的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九天材料

jiǔ

tiān

cái

liào

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
天一
天一阁
天丁
天上人间
材人
材伎
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép